• slider
  • slider

25 tính từ tiếng Tây Ban Nha phổ biến

25 tính từ tiếng Tây Ban Nha phổ biến để thể hiện cảm xúc của bạn một cách tự tin
Language: Spanish
Topic: Spanish Adjectives
Skill Level: Beginners

Trong lớp học tiếng Tây Ban Nha hôm nay, chúng ta sẽ học được 25 trong số những tính từ hữu ích nhất của tiếng Tây Ban Nha. Đây là những từ bạn sẽ có thể sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Chúng tôi thậm chí cung cấp các ví dụ phổ biến cho bạn! Những tính từ tiếng Tây Ban Nha này là những từ mà chúng ta không chú ý đến nữa bởi vì chúng ta thường xuyên sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện của chúng ta.
Nhưng trước khi chúng ta đi qua các tính từ này, trước tiên chúng ta nên hiểu được những lợi ích của việc học chúng.
 
Tại sao nên học thuộc tính từ Spanish?

Trước hết, bạn có biết rằng có nhiều tính từ tiếng Tây Ban Nha tương tự như tiếng Anh không? Đây không phải là lý do chính để truyền cảm hứng cho bạn để học tính từ bằng tiếng Tây Ban Nha.
Lợi ích thực sự của tính từ tiếng Tây Ban Nha là cung cấp cho bạn những công cụ để thể hiện cảm xúc của bạn bằng ngôn ngữ tuyệt vời này. Nó thêm tính mô tả, đa dạng, và minh hoạ cho các biểu hiện của bạn, và nó làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn cho bạn.
Rà soát lại chúng và đảm bảo bạn biết chúng một cách tự nhiên sẽ nói chuyện bằng tiếng Tây Ban Nha dễ dàng hơn và trôi chảy hơn cho bạn.
 
Làm thế nào để bạn sử dụng tính từ của ngôn ngữ này cho đúng?

Điểm quan trọng nhất cần lưu ý là các tính từ tiếng Tây Ban Nha đi theo sau danh từ, thay vì trước như tiếng Anh.
Ví dụ: thay vì nói " she has beautiful blue eyes", bạn nói tương đương với " she has eyes blue beautiful" - " tiene unos ojos azules preciosos". Vâng, lúc đầu cảm thấy hơi không tự nhiên nếu bạn là người mới bắt đầu . Nhưng với một chút thực tế, đặt hàng này sẽ đến tự nhiên với bạn.
Cũng nên nhớ rằng tính từ ở tiếng Tây Ban Nha có thể là nam tính, nữ tính, số ít và số nhiều. Khi bạn giữ hai yếu tố quan trọng trong tâm trí, bạn sẽ bắt đầu học các tính từ phổ biến nhất của tiếng Tây Ban Nha!
 
>>Xem thêm: Các khóa học nổi tiếng ở Tây Ban Nha

25 tính từ phổ biến nhất của tiếng Tây Ban Nha

Bây giờ chúng ta hãy đi qua các tính từ phổ biến nhất của tiếng Tây Ban Nha bạn có thể kết hợp với cuộc hội thoại hàng ngày của bạn.
 
1. fácil = easy
Lavar los platos es fácil = Washing the dishes is easy.
Hablar español es fácil = Speaking Spanish is easy.
 
Ảnh
Học tiếng Tây Ban Nha có dễ?

2. difícil = difficult
Recordar la letra de las canciones es difícil= Remembering the lyrics of songs is difficult.
 
3. grande = large
El patio de su casa es muy grande. = The patio of his home is very big.
Él comió una hamburgesa muy grande de un bocado. = He ate a big hamburger in one bite.
 
4. peqeño = small
Este plato es muy peqeño para mi. = This dish is too small for me.
Estos pantalones me quedan pequeños. = These pants are too small for me.
 
5. Joven = young
Todos dicen que mi madre parece muy joven. = Everybody says that my mother looks very young.
Me gustaría ser joven eternamente. = I want to be young forever.
 
>>Tham khảo: Học cách phát âm tiếng Tây Ban Nha

6. viejo = old
Esta ropa es muy vieja. = These clothes are very old.
Él parece mucho más viejo porque fuma demasiado. = He looks much older because he smokes a lot.
 
7. nuevo = new
Este reloj es nuevo. = This watch is new.
 
8. bueno = good
Esta comida está muy buena = This food is very good
El tiempo no es muy buena hoy = The weather is not very good today
 
9. malo = bad
La bruja en ese cuento es muy mala = The witch in that tale is very bad
¿Piensas que hay gente buena y mala? = Do you think there are good and bad people?
Este estofado está muy malo = This stew is very bad
 
10. poco = a little bit
Quiero un poco de eso, por favor = I would like a bit of this, please.
Comes demasiado poco = You eat too little.
 
Ảnh
Hãy đặt cho bạn một mục tiêu rõ ràng để đạt được ngôn ngữ mục tiêu

11. mucho = a lot of
Cocinaste mucho comida = You cooked a lot of food
Me gustaria tener mucho tiempo = I would like to have a lot of time.
Te quiero mucho = I like you a lot.
 
12. claro = clear
Es muy claro lo que signífica= It’s very clear what this means
¿Está todo claro? = Everything clear?
 
13. oscuro = dark
come to the dark side = ven al lado oscuro
 
14. importante = important
Mis amigos son muy importantes para mi= Friends are very important to me
 
15. libre = free
Este asiento está libre = This seat is free
Quiero ser libre como un pájaro = I want to be free as a bird
 
>>Có thể bạn quan tâm: Bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha như thế nào?

16. alto = high
Este edificio es muy alto = This building is very high
El precio está muy alto = the price is very high
 
17. bajo = low
El techo es muy bajo = the ceiling is very low
 
18. lejos = far
Mi casa está muy lejos de aquí = My house is very far from here
 
19. cerca = close
Hay un supermercado cerca de mi casa = There’s a supermarket close to my house
 
20. interesante = interesting
Learning about other cultures in interesting = Aprender de otras culturas es muy interesante
 
Ảnh
Luôn có rất nhiều công cụ hỗ trợ bạn học ngôn ngữ hiệu quả

21. aburrido = boring
My profesora de ingles era muy aburrida = My English teacher used to be very boring
Limpiar es muy aburrida = Cleaning is very boring
 
22. largo = long
Me gusta las faltas largas = I like long skirts
 
23. corto = short
Esta redacción es muy corta = This composition is very short
 
24. limpio = clean
Mi habitación nunca está limpia según mi madre = My room is never clean according to my mother
 
25. sucio = dirty
Mi pelo está muy sucio = My hair is very dirty
 
Bạn đã hoàn thành bài học đơn giản này rồi đấy!

Đó là tất cả 25 tính từ tiếng Tây Ban Nha, hy vọng rằng các ví dụ vui nhộn sẽ giúp bạn không bao giờ quên chúng một lần nữa!
Các lớp / nguồn lực tiếng Tây Ban Nha bổ sung mà bạn có thể thích
•             How to Learn Spanish For Beginners (Complete Guide)
•             How to Say the Different Body Parts in Spanish

*Nguồn: dịch từ Internet
Tiếng Tây Ban Nha